ông ba mươi

Học thuật
Thân thiện
ông ba mươi

Ông ba mươi đang nằm nghỉ dưới bóng cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hổ: Một danh từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ con hổ, một loài thú dữ thuộc họ mèo lớn, lông vằn. Cách gọi này mang tính kiêng kỵ, tránh gọi tên trực tiếp "con hổ" sợ gặp phải sự rủi ro hoặc sự trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi đi rừng, người ta thường kiêng không nhắc đến "con hổ" gọi là "ông ba mươi". (Khi đi rừng, người ta thường kiêng không nhắc đến "con hổ" gọi là "ông ba mươi".)
    • Dân làng đồn rằng trong khu rừng cấm "ông ba mươi" về rình mồi. (Dân làng đồn rằng trong khu rừng cấm "ông ba mươi" về rình mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kiêng kỵ, tín ngưỡng: Cách gọi này phản ánh tập quán kiêng kỵ trong văn hóa dân gian, đặc biệtnhững vùng hổ sinh sống, nhằm tránh "động" đến loài vật nguy hiểm này.
    • Theo tục lệ, thợ săn xưa không bao giờ gọi thẳng tên hổ chỉ dùng danh xưng "ông ba mươi". (Theo tục lệ, thợ săn xưa không bao giờ gọi thẳng tên hổ chỉ dùng danh xưng "ông ba mươi".)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ (danh từ): Tên gọi phổ thông, chính thức của loài vật.
  • Cọp (danh từ, phương ngữ Nam Bộ): Cách gọi con hổ phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Hùm (danh từ, văn chương/ cổ): Cách gọi con hổ trong ngôn ngữ văn chương hoặc cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Hổ: Con hổ.
  • Cọp: Con hổ (phương ngữ).
  • Hùm: Con hổ (từ cổ hoặc văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "Ông ba mươi" chính đã một cách gọi mang tính thành ngữ, thay thế cho từ "hổ" trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói chuyện kiêng kỵ. Không thành ngữ hay cụm từ phổ biến nào khác được tạo trực tiếp từ từ này.
ông ba mươi

Ông ba mươi đang nằm nghỉ dưới bóng cây trong rừng.

  1. Con hổ.